Bảng giá tham khảo hàng hóa nông sản tại địa phương

(Ngày đăng: 09/01/2019 09:16:51, bởi: hoangoanh)

(từ 03/01 đến 08/01/2019)


 

STT Mặt hàng ĐVT Giá cả  (đồng) Ghi chú
Mua Bán
1 Heo con giống Kg 70.000 72.000 h. Đông Hòa
2 Gà con giống (Minh Dư) con 15.000 16.000 nt
3 Gà con giống địa phương con 12.000 13.000 nt
4 Vịt xiêm giống con 22.000 23.000 nt
5 Vịt con Long an con  13.000 14.000 nt
6 Lúa thịt Kg 5.800 – 6.600   h. Phú Hòa
7 Gà thịt Kg 65.000 -85.000   nt
8 Heo hơi Kg 49.000 -52.000   nt
9 Cây khóm Cây 550 -700   nt
10 Bạch đàn Cây 200   nt
11 Keo lai dâm hom Cây 220   nt
12 Mủ cao su  (mủ nước) Độ 210   Giá mua của các cơ sở chế biến tại h. Sông Hinh
13 Mủ cao su sau chế biến (mủ tờ) kg   26.000 Giá bán của các cs chế biến tại Sông Hinh
14 Sắn củ tươi nguyên liệu kg 1.850   Giá mua của Cty CPCB Tinh Bột Sắn FOCOCEV
(hàm lượng 30% lượng tinh bột)
15 Hồ tiêu kg 55.000   Giá bán của nông dân, Sông Hinh
16 Bột bắp Kg 7.500 8.000 h. Tây Hòa
17 Ngô hạt Kg 5.500 6.000 nt
18 Heo (giống) Kg 50.00 60.000 nt
19 Lúa (thịt) Kg 5.000 5.500 nt
20 Mía (từ 7- 10 chữ đường) Tấn 600.000 700.000 nt
21 Vịt nuôi thịt (2 ngày tuổi) Con 13.000 14.000 nt
22 Vịt nuôi đẻ lấy trứng (2 ngày tuổi) Con 9.000 10.000 nt
23 Gà con (2 ngày tuổi) Con 20.000 21.000 nt
24 Tôm hùm bông Kg 1.450.000   Thị xã Sông Cầu
25 Tôm hùm xanh Kg 880.000   nt
26 Tôm hùm bông (Giống) Con   270.000 nt
27 Tôm hùm xanh (Giống) Con   65.000 nt
28 Tôm thẻ Kg 110.000 120.000 nt
29 Tôm sú Kg 220.000 240.000 nt
30 Tôm thẻ (Giống) Con   99 nt
31 Tôm sú (Giống) Con   40 nt
32 Cua xanh Kg 220.000 230.000 nt
33 Cua xanh (Giống) Con   600 nt

* Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo