Bảng giá tham khảo hàng hóa nông sản tại địa phương

(Ngày đăng: 17/01/2019 09:06:26, bởi: hoangoanh)

Từ 09/01 đến 16/01/2018


 

STT Mặt hàng ĐVT Giá cả  (đồng) Ghi chú
Mua Bán
1 Heo con giống Kg 65.000 70.000 h. Đông Hòa
2 Gà con giống (Minh Dư) con 14.000 15.000 nt
3 Gà con giống địa phương con 11.000 12.000 nt
4 Vịt xiêm giống con 20.000 21.000 nt
5 Vịt con Long an con 10.000 11.000 nt
6 Lúa thịt Kg   5.800 – 6.600 h. Phú Hòa
7 Mía Tấn   770.000-850.000 nt
8 Sắn tươi kg   1.600 nt
9 Gà thịt Kg   70.000 -85.000 nt
10 Heo hơi Kg   49.000 -52.000 nt
11 Cây khóm Cây   550 -700 nt
12 Bạch đàn Cây   200 nt
13 Keo lai dâm hom Cây   220 nt
14 Mủ cao su  (mủ nước) Độ 210   Giá mua của các cơ sở chế biến tại h. Sông Hinh
15 Mủ cao su sau chế biến (mủ tờ) kg   26.000 Giá bán của các cs chế biến tại Sông Hinh
16 Sắn củ tươi nguyên liệu kg 1.850   Giá mua của Cty CPCB Tinh Bột Sắn FOCOCEV
(hàm lượng 30% lượng tinh bột)
17 Hồ tiêu kg 55.000   Giá bán của nông dân, Sông Hinh
18 Bột bắp Kg 7.500 8.000 h. Tây Hòa
19 Ngô hạt Kg 5.500 6.000 nt
20 Heo (giống) Kg 50.00 60.000 nt
21 Lúa (thịt) Kg 5.000 5.500 nt
22 Mía (từ 7- 10 chữ đường) Tấn 600.000 700.000 nt
23 Vịt nuôi thịt (2 ngày tuổi) Con 13.000 14.000 nt
24 Vịt nuôi đẻ lấy trứng (2 ngày tuổi) Con 9.000 10.000 nt
25 Gà con (2 ngày tuổi) Con 20.000 21.000 nt
26 Tôm hùm bông Kg 1.450.000   Thị xã Sông Cầu
27 Tôm hùm xanh Kg 880.000   nt
28 Tôm hùm bông (Giống) Con   270.000 nt
29 Tôm hùm xanh (Giống) Con   65.000 nt
30 Tôm thẻ Kg 110.000 120.000 nt
31 Tôm sú Kg 220.000 240.000 nt
32 Tôm thẻ (Giống) Con   99 nt
33 Tôm sú (Giống) Con   40 nt
34 Cua xanh Kg 220.000 230.000 nt
35 Cua xanh (Giống) Con   600 nt

* Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo