Tổng hợp bảng giá tham khảo hàng hóa

(Ngày đăng: 02/08/2018 16:57:19, bởi: hoangoanh)

(Từ ngày 23/7 - 29/7/2018)


 

Stt Mặt hàng ĐVT Giá bán (đồng)
 
Ghi chú
1 Phân đạm Phú Mỹ Kg 8.000-9.000  
2 Phân đạm Cà Mau Kg 8.000  
3 Phân lân supe Kg 4.000  
4 Phân Kali clorua Kg 7.500-8.000  
5 Phân NPK Đầu trâu 20-20-15 Bình Điền Kg 12.500  
6 Phân NPK 16-16-8 Ninh Bình Kg 9.500  
7 Phân lân Văn Điển Kg 3.630  
8 Lân vi sinh Kg 2.800  
9 Thuốc trị rầy Chess 50WG, 15gr Gói 33.000  
10 Thuốc Diazan 10GR kg 55.000  
11 Thuốc trừ nấm Tilt Super 300EC (10ml) chai 12.000  
12 Thuốc diệt chuột Racumin 0,75TP (20gr) gói 17.000  
13 Thuốc trừ sâu Actara 25WP/ gói/1gr Gói 4.950  
14 Dual gold 96 EC/ Chai/50ml Chai 33.000  
15 Thuốc cỏ Buta, Dibuta (100ml) chai 21.000  
16 Thuốc cỏ Nomince 10sc chai 33.000  
18 Thuốc cỏ Ankill (25gr) gói 16.000  
19 Thuốc trừ sâu Marshal 200sc (100ml) chai 27.000  
20 Thuốc trị thối nhũn Kasumin 2L/ Gói/ 20ml Gói 4.400  
21 Vizubon D- Diệt ruồi/ Hộp/ 10ml Hộp 20.350  
  Chăn nuôi, thú y      
22 Cám con cò- C42/Bao/25Kg (dùng cho bò thịt) Bao 220,000  
23 Cám thức ăn hỗn hợp cho gà- U59 bao/25Kg Bao 250,000  
24 Thức ăn Cargill- 5101/ Bao/25Kg Bao 290,000  
25 Nova- B.complex 100ml Chai 44.000  
26 Nova-Dexa 100ml chai 55.000  
  Giá bán Giống      
27 Lúa giống PY1,PY2,PY8,PY9,PY10,PY12,PY14,PY15,ML49,ĐV108, MT10,ML202,ML48,Q5 kg 14.000  
28 Lúa giống HT1,OM4900,OM6976,ANS1,KD18 kg 15.500  
29 Lúa giống DDT8,BDDR27,TBR1,… kg 18.000  
30 Giống Keo lai giâm hom BV1, BV6,BV32,BV33 cây 600  
31 Giống Bạch đàn đỏ cây 1.000  
32 Nguyên liệu gỗ giấy Tấn 990.000  
         
  Giá Thu mua nông sản      
1 Lúa Kg 5.500-6.400  
2 Bắp Kg 5.000-6.000  
3 Tiêu hạt khô kg 65.000-100.000  
4 Mía Tấn 700.000  
5 Mủ cao su  ( mủ nước) Độ 260  
6 Mủ cao su sau chế biến ( mủ tờ) kg 28.000  
           
 
(giá chỉ mang tính chất tham khảo)