Tổng hợp bảng giá tham khảo hàng hóa

(Ngày đăng: 21/08/2018 15:53:07, bởi: hoangoanh)

(từ 20/8 đến 26/8/2018)

  

                                                                                                                        ĐVT : đồng
 
STT Mặt hàng ĐVT Giá cả Ghi chú
1 Lúa thịt Kg 6.000  
2 Lúa ĐV108 Kg 6.000  
3 Bắp lai Kg 6.000-6.500  
4 Mè đen Kg 32.000 – 40.000  
5 Tiêu hạt khô kg 69.000- 70.000  
6 Mủ cao su  (mủ nước) Độ 240  
7 Mủ cao su sau chế biến ( mủ tờ) kg 26.000  
8 Mía Tấn 700.000–850.000  
9 Mè trắng kg 37.000  
10 Gà ta Kg 63.000  
11 Gà thả vườn ( gà lai) Kg 85.000  
12 Vịt xiêm thịt kg 45.000  
13 Vịt đồng con 90.000  
14 Tôm thẻ chân trắng Kg 90.000 Loại 100 con/kg
15 Cua xanh Kg 170.000 Loại 2-3 con/kg
16 Tôm hùm bông Kg 1,600,000   
17 Tôm hùm xanh Kg 750,000  
18 Tôm sú Kg 230.000  
19 Tôm sú Kg 150.000 Loại 50-60 con/kg
20 Tôm thẻ chân trắng Kg 130.000 Loại 90-100 con/kg
   
Giống cây trồng, vật nuôi
     
21 Lúa giống
PY1, PY2, PY8, PY9, PY10, PY12, PY14, PY15, ML49, ĐV108, MT10, ML202, ML48, Q5
Kg   14.000
22 Lúa giống
HT1, OM4900, OM6976,
ANS1, KD18
Kg   15.500
23 Lúa giống ĐT8, BĐR27, TBR1 Kg   18.000
24 Keo lai giâm hom BV1, BV6, BV32, BV33 Cây   600
25 Bạch đàn đỏ Cây   1.000
26 Gà ta con con   17.000
27 Heo con kg   60.000
28 Vịt xiêm con con   21.000
29 Vịt ta con con   14.000
30 Tôm hùm bông Con   170.000
31 Tôm hùm xanh Con   22.000
32 Tôm thẻ Con   95
33 Tôm sú Con   27
34 Cua xanh Con   5
                                                                                                     
 * Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo