Tổng hợp bảng giá tham khảo hàng hóa nông sản

(Ngày đăng: 31/08/2018 10:33:53, bởi: hoangoanh)

(từ 27/8 đến 02/9/2018)

 
                                                                                                                                                                                          ĐVT : đồng

STT Mặt hàng ĐVT Giá thu mua Ghi chú
1 Lúa thịt Kg 6.000  
2 Lúa ĐV108 nguyên chủng Kg 18.000 HTX An Nghiệp,Tuy An
3 Lúa ĐV108 xác nhận kg 10.000 Nt
4 Tiêu hạt khô kg 69.000- 70.000 H.Sông Hinh
5 Mủ cao su  (mủ nước) Độ 240 Nt
6 Mủ cao su sau chế biến ( mủ tờ) kg 26.000 Nt
7 Mía Tấn 720.000–800.000 H.Phú Hòa
8 Gà ta Kg 63.000 H. Đông Hòa
9 Gà thả vườn ( gà lai) Kg 85.000 Nt
10 Vịt xiêm thịt kg 47.000 Nt
11 Vịt đồng con 90.000 Nt
12 Tôm thẻ chân trắng Kg 90.000 Loại 100 con/kg
13 Cua xanh (H. Đông Hòa) kg 220.000 Loại 2-3 con/kg
14 Cua xanh (Sông Cầu) Kg 170.000 Loại 2-3 con/kg
15 Tôm hùm bông Kg 1,680,000  Sông Cầu
16 Tôm hùm xanh Kg 890,000 Nt
17 Tôm sú Kg 230.000 Đông Hòa
18 Tôm sú (Tuy An) Kg 150.000 Loại 50-60 con/kg
19 Tôm thẻ chân trắng (Tuy An) Kg 130.000 Loại 90-100 con/kg
20 Gỗ nguyên liệu làm giấy kg 990 Giá bán tại nhà máy Xuân Lãnh, Đồng Xuân
   
Giống cây trồng, vật nuôi
   
Giá bán
 
21 Lúa giống
PY1, PY2, PY8, PY9, PY10, PY12, PY14, PY15, ML49, ĐV108,
Kg 14.000 H.Đồng Xuân
22 Lúa giống ĐT8, BĐR27, TBR1 Kg 18.000 nt
23 Keo lai giâm hom BV1, BV6, BV32, BV33 Cây 600 nt
24 Bạch đàn đỏ Cây 1.000 nt
25 Gà ta con con 16.000  
26 Heo con kg 67.000  
27 Tôm hùm bông Con 166.000 Sông Cầu
28 Tôm hùm xanh Con 170.000 nt
29 Cua xanh con 5 nt
30 Cây khóm con cây 5.000 – 6.000 H.Phú Hòa
31 Thỏ giống 1 tháng tuổi con 50.000 Tp Tuy Hòa
32 Dê giống con 120.000 nt