Bảng giá tham khảo hàng hóa nông sản

(Ngày đăng: 06/09/2018 10:45:29, bởi: hoangoanh)

(từ 06/9 đến 16/9/2018)

STT MẶT HÀNG ĐVT ĐƠN GIÁ (Đồng) GHI CHÚ
1 Tôm hùm bông Kg 1,660,000   
Tx Sông Cầu
2 Tôm hùm xanh Kg 890,000  
3 Tôm hùm bông (Giống) Con 160.000  
4 Tôm hùm xanh (Giống) Con 18.000  
5 Tôm thẻ Kg 120.000  
6 Tôm sú Kg 220.000  
7 Tôm thẻ (Giống) Con 100  
8 Tôm sú (Giống) Con 28  
9 Cua xanh Kg 180.000  
10 Cua xanh (Giống) Con 5  
12 Gà ta Kg 65.000 H. Đông Hòa
13 Gà thả vườn ( gà lai) Kg 87.000 Gà nuôi thả vườn
14 Gà ta con giống ( Minh Dư) con 24.000 Bình Định
15 Gà ta con giống con 17.000 Các cơ sở địa phương Phú Yên
16 Gà ta con giống con 15.000 Trung tâm Giống vật nuôi
17 Vịt xiêm thịt kg 47.000 Thị trường
18 Vịt đồng ( Long An) con 90.000 Thị trường
19 Vịt xiêm con (giống) con 20.000 Cơ sở 5 Trực (Hòa Vinh)
20 Vịt con ( giống Long An) con 12.000 Chợ Hòa Hiệp Trung
21 Heo hơi kg 55.000 Chợ Hòa Hiệp Trung
22 Bột bắp Kg 7.500 H. Phú Hòa
23 Ngô hạt Kg 5.500  
24 Heo (giống) Kg 50.000  
25 Lúa (thịt) Kg 5.000  
26 Mía (từ 7- 10 chữ đường) Tấn 600.000  
27 Thỏ giống (1 tháng tuổi) con 50.000 Tp Tuy Hòa
28 Dê giống con 120.000  
29 Mủ cao su (mủ nước) Độ 250 H. Sông Hinh
30 Mủ cao su sau chế biến (mủ tờ) kg 30.000 Giá bán
31 Hồ tiêu kg 72.000  
32 Lúa thương phẩm Kg 5.900  H. Đồng Xuân
33 Bắp lai Kg 6.000  
34 Lúa giống PY1, PY2, PY8, PY9,  PY10, PY12, PY14,
PY15, ML49, ĐV108,
Kg 13.000  
35 Keo lai giâm hom BV1, BV6,BV32,BV33 Cây 600 Giá bán
36 Bạch đàn đỏ Cây 1.000 Giá bán
37 Gỗ nguyên liệu làm giấy kg 990 Giá bán tại nhà máy Xuân Lãnh, Đồng Xuân

* giá chỉ mang tính chất tham khảo